|

|
|
STT |
Họ và tên |
Điểm-Khối |
Trường |
|
1 |
Trịnh
Ngọc Dương |
30 - A
|
ĐH Dược
Hà Nội (Thủ
khoa) |
|
2 |
Nguyễn
Thị Thu Hồng |
30 - A
|
ĐH Dược
Hà Nội (Thủ
khoa) |
| |
|
29.5 - B
|
Răng -
Hàm - Mặt (Thủ khoa) |
|
3 |
Phạm Thị
Yến |
29.5 - A
|
HV Ngân
hàng
(Thủ khoa) |
| |
|
29 - B |
ĐH Y khoa Hà Nội |
|
4 |
Trần Tiến
Mạnh |
29 - A
|
ĐH Hà Nội
(Thủ khoa) |
| |
|
21.5 - D
|
ĐH Hà Nội |
|
5 |
Tạ Vân Hà
|
28.5 - A |
ĐH
Kinh tế (Thủ khoa) |
|
6 |
Trần Tiến Anh
|
29.5 - A
|
ĐH Bách khoa Hà Nội
|
| |
|
27 - B |
ĐH Y khoa Hà Nội |
|
7 |
Đoàn Bích Ngọc
|
29.5 - A
|
ĐH Ngoại thương |
|
8 |
Nguyễn Bá Dũng
|
29.5 - A |
ĐH Ngoại thương |
|
9 |
Nguyễn Thị Thu Hiền
|
29.5 - A |
ĐH Ngoại thương |
|
10 |
Bùi Huy Hoàng
|
29.5 - A |
ĐH Bách khoa Hà Nội |
|
11 |
Lê Thế Tài |
29.5 - A |
ĐH KTQD Hà Nội |
|
12 |
Trần Thị Thúy An |
29.5 - A |
ĐH KTQD Hà Nội |
|
13 |
Nguyễn Thị Thanh Hoa
|
29.5 - A |
HV Ngân hàng |
| |
|
29 - B |
Răng - Hàm - Mặt |
|
14 |
Mai Diệu Linh
|
29.5 - A |
ĐH Ngoại thương
|
| |
|
24 - D |
ĐH Ngoại thương
|
|
15 |
Trương Quốc Việt |
29.5 - A |
ĐH Ngoại thương |
|
16 |
Phạm Thị Vân Anh
|
28.5-A |
ĐH Tài chính |
|
17 |
Phí Quốc Tuân
|
28.5-A |
ĐH Ngoại thương
|
| |
|
26.5 - B
|
Răng - Hàm - Mặt |
|
18 |
Nguyễn Ngọc Thịnh
|
27.5 - A
|
ĐH Ngoại thương |
|
19 |
Nguyễn Quang Thuận
|
27.5 - A
|
ĐH Bách khoa Hà Nội |
|
20 |
Nguyễn Minh Quang |
27.5 - A |
HV Ngân hàng |
|
21 |
Hoàng Tuyên Dương |
26.5 - A |
ĐH KTQD Hà Nội |
|
22 |
Tăng Thị Khánh Ly
|
26.5 - A |
ĐH Ngoại thương |
| |
|
25.5 - B
|
ĐH KHTN Hà Nội |
|
23 |
Trần Văn Tâm |
26.5 - A |
ĐH Bách khoa Hà Nội |
|
24 |
Lê Hồng Thái |
26.5 - A |
ĐH KTQD Hà Nội |
|
25 |
Nguyễn Đắc Hiệp
|
26 - A |
HV Ngân hàng |
|
26 |
Lê Quỳnh Trang
|
26 - A |
HV Ngân hàng |
| |
|
23.5 - D
|
ĐH Ngoại thương |
|
27 |
Nguyễn Thanh Tùng
|
26 - A |
ĐH Ngoại thương |
|
28 |
Phạm Thị Mai Liên |
26 - A |
ĐH Ngoại thương |
|
29 |
Lê Khánh Toàn |
26 - A |
ĐH Ngoại thương |
|
30 |
Vũ Đình Dũng
|
25.5 - A
|
ĐH Bách khoa Hà Nội |
|
31 |
Tạ thị Quỳnh |
25.5 - A |
ĐH Kinh tế |
|
32 |
Tăng Minh Dương |
25.5 - A |
ĐH Xây dựng
Hà Nội |
|
3 |
Nguyễn Tất Đạt |
25.5 - A |
ĐH Bách khoa Hà Nội |
|
34 |
Trần Mạnh Hưng |
25.5 - A |
ĐH Bách khoa Hà Nội |
|
35 |
Đinh Quang Huy |
25.5 - A |
ĐH Bách khoa Hà Nội |
|
36 |
Lê Ngọc Linh |
25.5 - A |
ĐH Công nghệ |
|
37 |
Chu Thị Thanh Loan |
25 - A |
ĐH Sư phạm I Hà Nội |
|
38 |
Bùi Thị Thanh Nga |
25 - A |
ĐH
Tài chính |
|
39 |
Nguyễn Lưu Bách
|
23 - A |
ĐH Bách khoa Hà Nội |
|
40 |
Nguyễn Đức Toàn Trung |
23 - A |
ĐH KTQD Hà Nội |
|
41 |
Nguyễn Quang Tuấn |
23 - A |
HV Quân Y
Hà Nội |
|
42 |
Vũ Lan Chi |
23 - D |
HV Quan hệ quốc tế |
|
43 |
Hoàng Đức Trung |
22.5 - A |
ĐH KHTN Hà Nội |
|
44 |
Chu Thị Hồng Giang |
21 - D |
HV Quan hệ quốc tế |
Ai biết thông tin gì mới xin gửi ngay cho Admin qua email:
lightsmok@yahoo.com.
Cám ơn rất nhiều... |

|
|
Home
|
Giới thiệu |
Lịch sử |
Thành tích |
Học sinh |
Album ảnh |
Sách mới |
Phần Mềm |
Tài liệu |
Diễn đàn |
Liên kết
khác |
|
Copyright © 2005 National
School for Mathematics and Informatics gifted students
Address: 182 Luong The Vinh, Thanh Xuan, Ha Noi, Viet Nam
Phone: (84) 04-8542628
Email: lightsmok@yahoo.com |